chrome yellow

chrome yellow

A painter mixes chrome yellow on her palette to brighten the sky.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bột màu vàng, được tạo thành từ cromat chì (PbCrO₄) các hợp chất chì khác. Đây một sắc tố màu vàng tươi, từng được sử dụng phổ biến trong hội họa công nghiệp, nhưng hiện nay ít dùng hơn do độc tính của chì.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã dùng chrome yellow để vẽ những bông hoa hướng dương rực rỡ.)
  • (Chrome yellow từng sắc tố yêu thích của các họa sĩ trường phái Ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chrome yellow thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật hoặc hóa học màu sắc, đã bị thay thế bởi các sắc tố an toàn hơn như vàng cadmium.
  • Trong kỹ thuật sơn, chrome yellow độ che phủ cao màu sắc ổn định, nhưng dễ bị tối màu theo thời gian khi tiếp xúc với không khí.
Biến thể từ gần giống
  • Chrome orange (danh từ): một sắc tố màu cam tương tự, cũng nguồn gốc từ cromat chì.
  • Chrome green (danh từ): màu xanh lá cây pha từ chrome yellow xanh Prussian.
Từ đồng nghĩa
  • Lead chromate yellow: màu vàng cromat chì (tên hóa học chính xác).
  • Paris yellow: một tên gọi lịch sử khác của chrome yellow.
Các cụm từ liên quan
  • Chrome yellow pigment: bột màu chrome yellow.
    • The factory stopped producing chrome yellow pigment due to health concerns. (Nhà máy đã ngừng sản xuất bột màu chrome yellow lo ngại về sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này, đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.